Thông tin về chuyến tàu từ Vijayawada đến Kochi India
| Tàu rẻ nhất | 9 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 18h 15p |
| Tàu sớm nhất | 2:00 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:30 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 8 |
| Khoảng cách | 5738 km |
| Xe lửa | Indian Railways |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Indian Railways | 2A - AC 2- Ghế ngủ | 02:00 | 20:15 | 21,86 US$ | |
Indian Railways | Hạng ghế ngủ 3A - AC 3 | 04:00 | 01:55 | 15,23 US$ | |
Indian Railways | 3E - AC3 - Ghế ngủ hạng tiết kiệm | 04:00 | 01:55 | 13,91 US$ | |
Indian Railways | SL - Hạng ghế ngủ | 04:00 | 01:55 | 5,77 US$ | |
Indian Railways | 2A - AC 2- Ghế ngủ | 07:50 | 03:10 | 21,34 US$ | |
Indian Railways | Hạng ghế ngủ 3A - AC 3 | 07:50 | 03:10 | 15,12 US$ | |
Indian Railways | 3E - AC3 - Ghế ngủ hạng tiết kiệm | 14:40 | 09:45 | 14,12 US$ | |
Indian Railways | Ghế ngủ hạng nhất 1A - AC | 15:30 | 11:30 | 37,24 US$ | |
Indian Railways | SL - Hạng ghế ngủ | 15:30 | 10:55 | 6,14 US$ | |
Indian Railways | 2A - AC 2- Ghế ngủ | 15:30 | 11:09 | 22,44 US$ | |
Indian Railways | Hạng ghế ngủ 3A - AC 3 | 15:30 | 11:09 | 15,91 US$ | |
Indian Railways | 3E - AC3 - Ghế ngủ hạng tiết kiệm | 15:30 | 11:09 | 14,54 US$ | |
Indian Railways | SL - Hạng ghế ngủ | 15:30 | 11:09 | 6,14 US$ | |
Indian Railways | Hạng ghế ngủ 3A - AC 3 | 15:45 | 12:40 | 15,44 US$ | |
Indian Railways | Hạng ghế ngủ 3A - AC 3 | 21:20 | 14:22 | 15,54 US$ | |
Indian Railways | SL - Hạng ghế ngủ | 21:20 | 14:22 | 5,98 US$ | |
Indian Railways | 3E - AC3 - Ghế ngủ hạng tiết kiệm | 22:25 | 16:50 | 14,01 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 9 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 18h 15p |
| Tàu sớm nhất | 2:00 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:30 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 8 |
| Khoảng cách | 5738 km |
| Xe lửa | Indian Railways |