Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Unna
| Tàu rẻ nhất | 233 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 8h 35p |
| Tàu sớm nhất | 5:58 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 5:39 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 641 km |
| Xe lửa | CD |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 06:28 | 15:28 | 176,22 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:28 | 15:28 | 116,99 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 06:28 | 15:28 | 116,99 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 06:28 | 15:28 | 176,22 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 08:28 | 18:22 | 153,97 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 08:28 | 18:22 | 153,97 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:28 | 20:22 | 153,97 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 10:28 | 20:22 | 153,97 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:33 | 21:28 | 114,04 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:33 | 21:28 | 153,97 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 12:33 | 21:28 | 153,97 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 12:33 | 21:28 | 114,04 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 15:09 | 00:28 | 176,22 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 15:09 | 00:28 | 143,64 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 15:09 | 00:28 | 143,64 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 15:09 | 00:28 | 176,22 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 17:28 | 07:22 | 116,99 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 17:28 | 07:22 | 116,99 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 18:20 | 12:52 | 413,61 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 18:20 | 12:52 | 413,61 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 233 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 8h 35p |
| Tàu sớm nhất | 5:58 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 5:39 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 641 km |
| Xe lửa | CD |