Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Stuttgart
| Tàu rẻ nhất | 122 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 10h 24p |
| Tàu sớm nhất | 10:55 ص |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:55 ص |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 501 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 05:35 | 13:05 | 289,54 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 05:35 | 13:45 | 250,71 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 07:35 | 15:05 | 289,54 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 07:35 | 15:05 | 289,54 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 09:35 | 17:05 | 289,54 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 09:35 | 17:05 | 162,43 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 11:35 | 19:45 | 455,47 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 11:35 | 19:45 | 254,75 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:33 | 21:08 | 153,86 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:33 | 21:08 | 153,86 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 13:35 | 21:05 | 289,54 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 13:35 | 21:05 | 162,43 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 23:08 | 143,79 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:33 | 23:08 | 143,79 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 15:35 | 00:01 | 447,86 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 15:35 | 23:04 | 162,43 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 18:28 | 04:52 | 114,65 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 18:28 | 04:52 | 104,60 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 122 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 10h 24p |
| Tàu sớm nhất | 10:55 ص |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:55 ص |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 501 km |
| Xe lửa | FlixTrain |