Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Hanover
| Tàu rẻ nhất | 39 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 6h 40p |
| Tàu sớm nhất | 3:25 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:40 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 334 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 06:28 | 13:23 | 108,73 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:28 | 13:23 | 108,73 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 08:28 | 15:28 | 279,24 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:28 | 15:28 | 283,40 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:28 | 17:28 | 120,77 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:28 | 17:28 | 115,97 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:33 | 19:23 | 335,23 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:33 | 19:23 | 115,97 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 21:22 | 339,37 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:33 | 21:22 | 113,00 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 16:28 | 23:22 | 130,66 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 16:28 | 23:22 | 74,87 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 17:28 | 01:13 | 79,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 17:28 | 01:13 | 79,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 20:28 | 06:18 | 57,32 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 20:28 | 06:18 | 57,32 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 39 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 6h 40p |
| Tàu sớm nhất | 3:25 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:40 AM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 334 km |
| Xe lửa | FlixTrain |