Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Duisburg
| Tàu rẻ nhất | 53 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 12h 35p |
| Tàu sớm nhất | 7:40 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:10 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 3 |
| Khoảng cách | 723 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 05:35 | 14:49 | 569,61 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 06:28 | 15:48 | 171,51 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 07:35 | 16:52 | 569,61 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:28 | 17:48 | 525,69 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 09:35 | 18:49 | 569,61 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 11:35 | 21:02 | 569,61 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 12:33 | 23:21 | 144,72 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 13:35 | 22:49 | 569,61 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 01:15 | 144,72 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 15:35 | 02:36 | 314,67 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 16:28 | 06:11 | 113,87 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 53 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 12h 35p |
| Tàu sớm nhất | 7:40 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:10 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 3 |
| Khoảng cách | 723 km |
| Xe lửa | FlixTrain |