Thông tin về chuyến tàu từ Praha đến Bremen
| Tàu rẻ nhất | 64 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 14h 20p |
| Tàu sớm nhất | 10:10 вечера |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:10 вечера |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 610 km |
| Xe lửa | FlixTrain |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 06:28 | 14:45 | 177,45 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:28 | 14:45 | 155,06 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:28 | 16:45 | 177,45 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 08:28 | 16:45 | 254,63 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:28 | 18:45 | 460,26 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:28 | 18:45 | 254,63 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:33 | 20:47 | 254,63 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 14:33 | 22:59 | 464,47 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 14:33 | 22:59 | 149,12 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 14:33 | 22:59 | 144,66 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 14:33 | 22:59 | 460,26 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 16:28 | 01:47 | 154,90 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 16:28 | 01:47 | 154,90 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 17:28 | 05:34 | 117,66 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 17:28 | 05:34 | 117,66 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 20:28 | 07:50 | 104,24 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 20:28 | 07:50 | 104,24 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 64 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 14h 20p |
| Tàu sớm nhất | 10:10 вечера |
| Chuyến tàu mới nhất | 10:10 вечера |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 610 km |
| Xe lửa | FlixTrain |