Thông tin về chuyến tàu từ Ninh Thuận đến Bình Định
| Tàu rẻ nhất | 12 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 5h 41p |
| Tàu sớm nhất | 11:44 오전 |
| Chuyến tàu mới nhất | 8:16 오후 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 13 |
| Khoảng cách | 275 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 11:44 | 17:25 | 12,99 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 11:44 | 17:25 | 8,43 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 12:04 | 18:29 | 12,45 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 12:04 | 18:29 | 8,32 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 14:12 | 20:25 | 12,99 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 14:12 | 20:25 | 8,62 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 16:40 | 23:07 | 8,51 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 16:40 | 23:07 | 17,79 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 16:51 | 23:21 | 8,97 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 16:51 | 23:21 | 17,37 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 17:26 | 23:44 | 9,75 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 17:26 | 23:44 | 7,19 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 20:16 | 02:12 | 12,41 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 20:16 | 02:12 | 8,90 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 21:09 | 03:45 | 14,04 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 21:09 | 03:45 | 8,82 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 12 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 5h 41p |
| Tàu sớm nhất | 11:44 오전 |
| Chuyến tàu mới nhất | 8:16 오후 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 13 |
| Khoảng cách | 275 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |