Thông tin về chuyến tàu từ Nha Trang đến Thanh Hóa
| Tàu rẻ nhất | 34 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 1d 1h 17p |
| Tàu sớm nhất | 1:59 오후 |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:28 오후 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 1142 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 02:36 | 01:59 | 50,66 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 02:36 | 01:59 | 44,60 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 03:56 | 02:33 | 54,10 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 03:56 | 02:33 | 47,15 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 04:26 | 07:02 | 54,68 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 04:26 | 07:02 | 35,05 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 13:36 | 13:19 | 73,89 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 13:36 | 13:19 | 68,36 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 13:59 | 14:38 | 49,74 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 13:59 | 14:38 | 43,82 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 16:40 | 16:16 | 75,40 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 16:40 | 16:16 | 70,37 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 16:44 | 17:13 | 45,02 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 16:44 | 17:13 | 39,73 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 23:00 | 23:38 | 42,05 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 23:00 | 23:38 | 38,26 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 23:28 | 00:44 | 50,09 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 23:28 | 00:44 | 43,28 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 34 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 1d 1h 17p |
| Tàu sớm nhất | 1:59 오후 |
| Chuyến tàu mới nhất | 11:28 오후 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 1142 km |
| Xe lửa | Vietnam Railways |