Thông tin về chuyến tàu từ Nam Thông đến Tế Nam
| Tàu rẻ nhất | 60 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 4h 4p |
| Tàu sớm nhất | 8:30 오전 |
| Chuyến tàu mới nhất | 4:30 오후 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 6 |
| Khoảng cách | 11192 km |
| Xe lửa | China Railway |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 06:12 | 11:51 | 93,02 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 06:12 | 11:51 | 59,93 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:27 | 14:08 | 92,13 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:27 | 14:08 | 59,03 US$ | |
China Railway | Đứng | 07:27 | 14:08 | 59,03 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:28 | 12:34 | 95,26 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:28 | 12:34 | 60,82 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:29 | 20:54 | 85,86 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:29 | 20:54 | 54,71 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 16:29 | 20:54 | 166,06 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:29 | 21:19 | 89,74 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:29 | 21:19 | 57,09 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 16:29 | 21:19 | 173,37 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 60 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 4h 4p |
| Tàu sớm nhất | 8:30 오전 |
| Chuyến tàu mới nhất | 4:30 오후 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 6 |
| Khoảng cách | 11192 km |
| Xe lửa | China Railway |