Thông tin về chuyến tàu từ Quý Dương đến Vũ Hán
| Tàu rẻ nhất | 35 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 4h 18p |
| Tàu sớm nhất | 2:51 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 6:30 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 35 |
| Khoảng cách | 11051 km |
| Xe lửa | China Railway |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Giường mềm | 02:46 | 19:56 | 73,14 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 03:18 | 21:05 | 73,14 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 08:08 | 00:54 | 73,14 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:43 | 15:16 | 79,26 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:10 | 15:16 | 79,26 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:22 | 16:21 | 76,72 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:31 | 17:19 | 79,26 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:46 | 18:43 | 76,72 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:17 | 21:46 | 150,76 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:36 | 22:39 | 76,72 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 18:16 | 10:28 | 73,14 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:51 | 23:25 | 76,72 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 35 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 4h 18p |
| Tàu sớm nhất | 2:51 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 6:30 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 35 |
| Khoảng cách | 11051 km |
| Xe lửa | China Railway |