Thông tin về chuyến tàu từ Düsseldorf đến Praha
| Tàu rẻ nhất | 45 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 12h 3p |
| Tàu sớm nhất | 8:51 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 4:37 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 717 km |
| Xe lửa |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 01:40 | 14:22 | 323,05 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 02:42 | 12:22 | 324,01 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 04:57 | 14:22 | 324,01 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:21 | 16:22 | 323,05 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:53 | 17:23 | 145,15 US$ | |
CD | Unreserved 1st Class Seat | 07:21 | 16:22 | 586,36 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:21 | 17:23 | 145,15 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:51 | 19:23 | 155,64 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 09:18 | 18:22 | 586,36 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 09:34 | 19:23 | 593,31 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:07 | 19:23 | 155,64 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 11:21 | 20:22 | 586,36 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 13:21 | 22:24 | 324,01 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 45 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 12h 3p |
| Tàu sớm nhất | 8:51 AM |
| Chuyến tàu mới nhất | 4:37 PM |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 717 km |
| Xe lửa |