Thông tin về chuyến tàu từ Aachen đến Praha
| Tàu rẻ nhất | 59 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 15h 15p |
| Tàu sớm nhất | 3:25 午後 |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:25 午後 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 756 km |
| Xe lửa |

| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
CD | Ghế hạng 1 | 06:17 | 16:22 | 367,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:17 | 16:22 | 367,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 06:27 | 17:23 | 150,00 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 06:27 | 17:23 | 150,00 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:18 | 18:22 | 367,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 08:18 | 18:22 | 367,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 08:20 | 19:23 | 139,90 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 08:20 | 19:23 | 139,90 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:18 | 20:22 | 367,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:18 | 20:22 | 367,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 10:21 | 21:23 | 113,95 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 10:21 | 21:23 | 113,95 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 12:18 | 22:24 | 367,48 US$ | |
CD | Unreserved 2nd Class Seat | 12:18 | 22:24 | 367,48 US$ | |
CD | Ghế hạng 1 | 15:39 | 05:23 | 80,74 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 15:39 | 05:23 | 80,74 US$ | |
CD | Ghế hạng 2 | 17:21 | 05:23 | 80,74 US$ |
| Tàu rẻ nhất | 59 US$ |
| Tàu nhanh nhất | 15h 15p |
| Tàu sớm nhất | 3:25 午後 |
| Chuyến tàu mới nhất | 3:25 午後 |
| Tuyến tàu hàng ngày | 0 |
| Khoảng cách | 756 km |
| Xe lửa |