Dubai
Fujairah
Th 6, 4 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Khám phá Surat Thani

Giới thiệu về Surat Thani, Thái Lan

Surat Thani là một thành phố ở miền Nam Thái Lan, thủ phủ của tỉnh Surat Thani. Với dân số khoảng 130.000 người, thành phố có vị trí chiến lược gần Vịnh Thái Lan, trở thành trung tâm kết nối các đảo lân cận như Koh Samui, Koh Phangan và Koh Tao. Là một điểm đến du lịch, Surat Thani là cửa ngõ đến các điểm tham quan ven biển và trải nghiệm văn hóa nội địa, được hỗ trợ bởi cơ sở hạ tầng giao thông thuận tiện.

Những điểm tham quan chính ở Surat Thani
  • Chùa Phra Borommathat Chaiya: Một quần thể đền đài lịch sử với các di tích và kiến ​​trúc cổ đại phản ánh ảnh hưởng của Đế chế Srivijaya.

  • Vườn Quốc gia Khao Sok: Cách thành phố một quãng lái xe ngắn, công viên này nổi tiếng với rừng mưa nhiệt đới rậm rạp, núi đá vôi và hồ Cheow Lan.

  • Chợ đêm Surat Thani: Cung cấp đa dạng các món ăn đường phố, đồ thủ công mỹ nghệ và đồ lưu niệm địa phương của Thái Lan, mang đến một trải nghiệm văn hóa đích thực.

  • Chợ nổi Ban Don: Một địa điểm mua sắm độc đáo trên sông Tapi, nơi bán các sản phẩm địa phương và đồ ăn trên thuyền.

Khí hậu và Thời điểm Tốt nhất để Đến Surat Thani

Surat Thani có khí hậu nhiệt đới gió mùa. Thời điểm tốt nhất để đến thăm là từ tháng 12 đến tháng 2 khi thời tiết mát mẻ và khô ráo hơn, với nhiệt độ dao động từ 23-30°C (73-86°F). Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11, trong đó tháng 9 và tháng 10 là những tháng có lượng mưa lớn nhất.

Ngân sách và Chi phí Du lịch tại Surat Thani

Surat Thani được coi là nơi có giá cả phải chăng so với các khu vực tập trung nhiều khách du lịch hơn. Giá chỉ là ước tính và có thể thay đổi (khoảng 37 THB đến 1 USD).

  • Lưu trú:
  • Khách sạn bình dân: 10 - 25 USD (370 - 925 THB) mỗi đêm.
  • Khách sạn tầm trung: 30 - 60 USD (1.110 - 2.220 THB) mỗi đêm.
  • Ăn uống:
  • Ẩm thực đường phố địa phương: 1 - 3 đô la Mỹ (37 - 111 THB) mỗi bữa.
  • Ăn uống tại nhà hàng tầm trung: 5 - 10 đô la Mỹ (185 - 370 THB) mỗi bữa.
  • Hoạt động:
  • Phí vào Công viên Quốc gia: 6 đô la Mỹ (220 THB) mỗi người.
  • Tham quan Thành phố có hướng dẫn viên: 20 - 40 đô la Mỹ (740 - 1.480 THB) mỗi người.
Phương tiện di chuyển đến và đi từ Surat Thani

Surat Thani là một trung tâm giao thông quan trọng ở miền Nam Thái Lan.

  • Sân bay và Nhà ga:
  • Sân bay Quốc tế Surat Thani (URT): Các chuyến bay nội địa thường lệ kết nối Bangkok và các thành phố khác.
  • Ga tàu Surat Thani: Cung cấp dịch vụ tàu hỏa đến Bangkok và các điểm đến ở phía Nam.
  • Các tuyến đường di chuyển chính:
  • Xe buýt và phà kết nối Surat Thani với Koh Samui, Koh Phangan và Koh Tao.
  • Các tuyến đường cao tốc kết nối Surat Thani với Phuket, Krabi và các khu vực phía Nam Thái Lan.
  • Các phương tiện giao thông phổ biến:
  • Xe buýt địa phương và songthaew (taxi đi chung) được sử dụng rộng rãi cho việc di chuyển trong thành phố.
  • Có dịch vụ cho thuê ô tô và xe ôm để bạn có nhiều lựa chọn di chuyển linh hoạt hơn.

Các nhà vận hành phổ biến tại Surat Thani

Nhà điều hành Phà tại Surat Thani

LogoOperatorDestinationsOffersMin PriceRating
11
57
10,52 US$
  4.5

Các tuyến đường phổ biến từ Surat Thani theo phương tiện di chuyển

Xe buýt Từ Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
21
06:30
16:00
5h30m
9,92 US$
  4.0
1
27
06:30
20:00
3h0m
8,11 US$
  4.5
2
14
17:30
20:00
11h5m
9,47 US$
  5.0
1
14
05:00
18:00
0h45m
2,40 US$
  4.2
1
5
07:30
17:00
5h0m
7,51 US$
  5.0
1
11
05:30
14:20
2h0m
4,60 US$
  4.5
1
6
06:45
14:10
5h0m
7,51 US$
  4.8
1
2
07:30
09:00
7h15m
29,75 US$
  4.0
1
5
06:45
14:10
4h0m
6,91 US$
  3.3
1
14
06:30
17:00
1h0m
2,40 US$
  4.5
1
2
07:30
09:00
6h45m
14,72 US$
  4.0

Phà Từ Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
55
05:30
17:30
4h0m
8,89 US$
  2.5
1
13
09:30
22:00
10h10m
9,01 US$
  5.0
1
25
06:30
16:30
3h0m
10,34 US$
  5.0

Xe lửa Từ Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
75
00:02
21:47
11h13m
6,25 US$
  5.0
1
40
00:40
20:19
0h35m
0,84 US$
1
50
00:02
21:47
0h38m
0,90 US$
1
28
00:02
21:47
5h42m
5,26 US$
1
4
01:47
01:47
4h3m
2,94 US$
1
21
00:40
06:41
2h33m
2,46 US$
1
1
00:02
00:02
6h8m
5,26 US$
1
18
00:02
21:29
4h49m
3,19 US$
1
22
00:02
21:29
9h27m
6,19 US$
1
9
04:25
06:41
4h11m
2,85 US$
1
17
17:44
20:19
11h6m
6,61 US$

Xe van Từ Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
20
07:30
17:30
2h30m
7,21 US$
  4.3
1
14
06:30
16:30
2h30m
6,91 US$
  4.7
1
1
15:30
15:30
2h30m
16,53 US$
  4.5
1
12
05:30
15:45
5h15m
9,92 US$
  5.0
1
20
08:00
18:00
5h0m
7,93 US$
  3.9
1
10
06:30
13:30
4h0m
10,58 US$
  5.0
1
8
06:30
13:30
4h30m
15,63 US$
  3.2
1
7
05:30
15:45
3h0m
8,11 US$
  4.3
1
11
08:00
18:00
3h0m
9,01 US$
  4.7
1
8
08:30
15:30
7h0m
9,62 US$

Xe buýt tới Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
19
05:00
17:30
4h24m
9,92 US$
  5.0
1
9
10:10
17:20
2h6m
4,60 US$
  4.3
2
16
05:00
17:00
3h46m
8,71 US$
  5.0
1
44
06:45
19:35
16h10m
13,52 US$
  3.7
1
2
05:30
11:10
3h0m
6,31 US$
  3.6
1
2
22:00
22:00
8h0m
18,39 US$
  3.0
1
4
09:00
17:00
5h0m
7,51 US$
  4.3
1
14
06:00
13:40
5h58m
6,91 US$
  4.0
1
9
09:00
20:30
0h58m
2,40 US$
  5.0
1
14
08:20
15:40
2h30m
7,66 US$
  4.0

Phà tới Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
68
05:00
18:00
1h30m
8,89 US$
  4.7
2
41
05:00
17:45
4h53m
10,10 US$
  4.5
1
18
07:00
13:00
0h20m
9,01 US$
  4.5
1
1
10:30
10:30
6h0m
18,03 US$

Xe lửa tới Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
71
07:30
22:50
12h4m
6,25 US$
1
33
01:35
22:27
1h44m
1,59 US$
1
40
01:14
23:28
0h52m
0,84 US$
1
18
14:45
17:00
4h8m
1,77 US$
1
23
00:23
23:47
5h56m
5,35 US$
1
33
15:42
21:32
10h0m
6,40 US$
1
4
21:51
21:51
5h41m
5,26 US$
1
33
07:42
23:02
9h1m
6,19 US$
1
8
16:05
18:20
5h32m
5,14 US$
1
8
14:00
16:30
7h29m
5,62 US$
1
23
00:37
22:34
7h42m
5,86 US$

Xe van tới Surat Thani

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
18
07:00
15:00
4h0m
8,11 US$
  5.0
1
14
06:30
18:00
3h0m
4,81 US$
  5.0
1
20
05:00
17:30
4h30m
9,92 US$
  4.0
1
19
06:30
16:00
2h30m
6,73 US$
  4.8
1
5
09:00
18:00
4h0m
4,51 US$
  5.0
1
1
09:30
09:30
9h0m
30,05 US$