帕塞市
佐贺县
CN, 27 thg 9
+ Thêm ngày về
2 người đi

Khám phá Tân Hải

Các tuyến đường phổ biến từ Tân Hải theo phương tiện di chuyển

Xe lửa Từ Tân Hải

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
138
06:29
22:21
1h12m
13,51 US$
1
34
07:44
20:16
1h7m
19,78 US$
1
4
11:14
11:14
6h33m
85,60 US$
1
16
07:44
16:51
5h16m
59,55 US$
1
4
12:26
12:26
6h22m
94,93 US$
1
2
12:26
12:26
5h57m
90,00 US$
1
27
07:44
16:51
6h28m
75,67 US$
1
11
10:23
14:18
4h40m
75,82 US$
1
4
12:38
13:29
6h45m
86,12 US$
1
2
13:29
13:29
8h28m
106,12 US$
1
5
11:13
11:14
10h27m
125,15 US$
1
6
10:23
12:26
6h46m
96,87 US$
1
4
11:13
12:38
4h15m
53,88 US$
1
10
10:23
19:11
1h54m
28,21 US$
1
2
12:38
13:29
3h34m
42,24 US$
1
1
12:26
12:26
5h9m
84,78 US$
1
4
12:26
19:11
1h6m
13,88 US$

Xe lửa tới Tân Hải

DestinationOperatorsOffersFirst DepartureLast DepartureDurationMin PriceRating
1
132
06:00
21:51
0h54m
13,51 US$
1
6
08:11
13:01
4h2m
37,91 US$
1
73
07:17
22:31
0h28m
5,07 US$
1
9
04:34
19:20
13h47m
22,99 US$
1
12
07:47
11:10
6h20m
89,55 US$
1
9
08:27
11:35
5h48m
84,93 US$
1
26
02:09
12:38
4h37m
25,15 US$
1
20
01:45
16:15
6h43m
27,24 US$