
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Giường mềm | 05:18 | 11:26 | 31,72 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:48 | 10:10 | 47,99 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:13 | 10:18 | 49,78 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:31 | 10:18 | 47,46 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:55 | 12:24 | 56,64 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:21 | 13:25 | 49,78 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:35 | 14:44 | 47,46 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:22 | 15:30 | 50,52 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:27 | 16:33 | 46,72 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:14 | 18:40 | 34,18 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:43 | 18:49 | 46,72 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:59 | 20:25 | 49,70 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:20 | 21:15 | 48,06 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 20:50 | 03:05 | 33,43 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 21:21 | 04:52 | 33,43 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 22:26 | 05:19 | 33,43 US$ | |
China Railway | Giường nằm Hạng Nhất | 22:54 | 03:30 | 52,39 US$ |