
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:03 | 07:26 | 9,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:25 | 07:53 | 9,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 07:48 | 08:17 | 9,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:17 | 09:41 | 9,08 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:07 | 10:31 | 9,60 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:31 | 10:55 | 10,35 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:19 | 11:49 | 9,08 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:05 | 12:34 | 9,68 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:21 | 12:49 | 9,68 US$ | |
China Railway | Đứng | 13:02 | 13:26 | 9,08 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:54 | 14:17 | 9,68 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:49 | 15:18 | 9,68 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:11 | 15:36 | 9,68 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:54 | 16:17 | 9,68 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:13 | 16:40 | 10,35 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:30 | 16:59 | 10,35 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:57 | 17:22 | 10,35 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:22 | 17:49 | 9,08 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:54 | 18:22 | 9,68 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 18:12 | 18:36 | 10,35 US$ |