
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:00 | 09:10 | 14,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:23 | 09:41 | 14,01 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:11 | 10:29 | 14,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:48 | 11:59 | 14,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:30 | 12:48 | 15,05 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 11:47 | 12:41 | 14,16 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 12:45 | 13:56 | 21,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:01 | 14:20 | 14,01 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:53 | 14:55 | 21,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:28 | 15:53 | 14,75 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:33 | 16:27 | 22,06 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:39 | 17:57 | 22,95 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:08 | 18:10 | 22,06 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:24 | 18:26 | 16,39 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:11 | 19:29 | 14,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:53 | 19:55 | 15,50 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:37 | 21:05 | 23,84 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:58 | 21:34 | 14,16 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 22:14 | 23:17 | 15,20 US$ |