
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Đứng | 00:21 | 07:52 | 16,52 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 06:54 | 10:46 | 53,12 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 06:54 | 10:46 | 82,28 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:21 | 13:44 | 55,65 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:21 | 13:44 | 86,30 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:29 | 14:29 | 86,30 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:07 | 17:04 | 58,03 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:07 | 17:04 | 90,17 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 13:24 | 17:03 | 82,58 US$ | |
China Railway | Đứng | 14:57 | 00:17 | 16,52 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 17:53 | 02:09 | 17,56 US$ | |
China Railway | Đứng | 17:53 | 02:09 | 17,56 US$ | |
China Railway | Đứng | 18:41 | 02:09 | 20,24 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 18:41 | 02:09 | 20,24 US$ | |
China Railway | Giường mềm | 20:59 | 05:01 | 44,04 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 20:59 | 05:01 | 17,56 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 21:00 | 05:13 | 16,52 US$ | |
China Railway | Đứng | 21:00 | 05:13 | 16,52 US$ | |
China Railway | Đứng | 21:15 | 05:07 | 17,56 US$ |