
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:27 | 09:44 | 21,01 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:44 | 09:51 | 21,01 US$ | |
China Railway | Đứng | 09:36 | 09:46 | 4,92 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:56 | 11:51 | 31,74 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:20 | 12:46 | 37,40 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:43 | 11:55 | 21,01 US$ | |
China Railway | Đứng | 11:14 | 13:09 | 21,60 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 11:33 | 13:42 | 31,74 US$ | |
China Railway | Đứng | 12:24 | 14:49 | 21,60 US$ | |
China Railway | Đứng | 13:24 | 14:34 | 14,01 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 13:44 | 16:22 | 21,60 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:20 | 16:26 | 21,46 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 14:51 | 17:04 | 37,40 US$ | |
China Railway | Đứng | 15:31 | 15:40 | 4,92 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:50 | 17:02 | 21,01 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:37 | 19:28 | 37,10 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:04 | 18:11 | 21,01 US$ | |
China Railway | Đứng | 18:02 | 20:04 | 21,60 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:32 | 20:32 | 21,60 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 18:49 | 20:06 | 14,01 US$ |