
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 09:27 | 12:29 | 46,06 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 09:27 | 12:29 | 30,28 US$ | |
China Railway | Đứng | 09:27 | 12:29 | 30,28 US$ | |
China Railway | Đứng | 10:06 | 13:25 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:06 | 13:25 | 46,06 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:06 | 13:25 | 30,28 US$ | |
China Railway | Đứng | 15:09 | 18:11 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:09 | 18:11 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:09 | 18:11 | 46,06 US$ | |
China Railway | Đứng | 16:35 | 19:49 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:35 | 19:49 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:35 | 19:49 | 46,06 US$ | |
China Railway | Đứng | 16:45 | 19:55 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 16:45 | 19:55 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 16:45 | 19:55 | 46,06 US$ | |
China Railway | Đứng | 17:20 | 20:22 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:20 | 20:22 | 30,28 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 17:20 | 20:22 | 46,06 US$ |