
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Ghế hạng nhất | 07:50 | 15:03 | 154,33 US$ | |
China Railway | Đứng | 07:50 | 15:03 | 96,59 US$ | |
China Railway | Đứng | 08:00 | 12:57 | 104,78 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 08:21 | 15:03 | 140,49 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 08:21 | 15:03 | 86,02 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi cứng | 10:13 | 05:56 | 29,54 US$ | |
China Railway | Đứng | 10:13 | 05:56 | 29,54 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:18 | 16:37 | 163,12 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:18 | 16:37 | 103,73 US$ | |
China Railway | Đứng | 11:00 | 15:57 | 102,69 US$ | |
China Railway | Giường nằm Hạng Nhất | 11:40 | 00:26 | 91,68 US$ | |
China Railway | Đứng | 12:30 | 00:08 | 41,52 US$ | |
China Railway | Giường nằm Hạng Nhất | 12:30 | 00:08 | 98,38 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 14:00 | 18:45 | 104,78 US$ | |
China Railway | Đứng | 14:00 | 18:45 | 104,78 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:00 | 19:54 | 162,97 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:00 | 19:54 | 103,58 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:08 | 20:48 | 173,24 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:08 | 20:48 | 111,10 US$ |