
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
China Railway | Hạng thương gia | 10:16 | 12:57 | 96,33 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:16 | 12:57 | 32,90 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 10:46 | 14:19 | 56,28 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 10:46 | 14:19 | 36,92 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 12:34 | 15:51 | 39,16 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:05 | 17:38 | 44,81 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:12 | 17:53 | 51,81 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:12 | 17:53 | 33,94 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:27 | 18:25 | 32,46 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 15:49 | 19:02 | 51,81 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 15:49 | 19:02 | 33,94 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 17:05 | 19:32 | 29,93 US$ | |
China Railway | Hạng thương gia | 18:39 | 21:44 | 99,23 US$ | |
China Railway | Đứng | 18:39 | 21:44 | 33,65 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:15 | 22:04 | 45,56 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:15 | 22:04 | 30,07 US$ | |
China Railway | Ghế hạng nhất | 19:26 | 22:53 | 54,04 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:26 | 22:53 | 35,58 US$ | |
China Railway | Ghế ngồi Hạng Hai | 19:49 | 22:32 | 27,17 US$ |