
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Kazakhstan Railways | Ghế tiêu chuẩn | 11:39 | 21:27 | 9,56 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 11:39 | 21:27 | 35,16 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng 2 | 11:50 | 22:50 | 17,35 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng Ba | 11:50 | 22:50 | 12,11 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng 2 | 12:06 | 23:00 | 17,35 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng Ba | 12:06 | 23:00 | 12,11 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng 2 | 13:00 | 02:15 | 16,25 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng Ba | 13:00 | 02:15 | 11,09 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng 2 | 15:53 | 03:15 | 16,25 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng Ba | 15:53 | 03:15 | 28,56 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng 2 | 16:09 | 03:10 | 15,36 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng Ba | 16:09 | 03:10 | 11,09 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng 2 | 17:15 | 05:30 | 16,25 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng Ba | 17:15 | 05:30 | 11,09 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng 2 | 18:53 | 05:56 | 12,27 US$ | |
Kazakhstan Railways | Giường nằm hạng Ba | 18:53 | 05:55 | 8,06 US$ |