
| Nhà điều hành | Hạng | Thời gian khởi hành | Thời gian đến | Giá | Điểm đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
Vietnam Rail | Level 1 6 beds compartment | 06:31 | 07:45 | 6,31 US$ | |
Vietnam Rail | Level 2 6 beds compartment | 06:31 | 07:45 | 5,73 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 06:32 | 06:44 | 1,11 US$ | |
Vietnam Rail | Level 1 4 beds compartment | 09:11 | 10:25 | 6,31 US$ | |
Vietnam Rail | Level 1 6 beds compartment | 09:11 | 10:25 | 5,73 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 11:45 | 11:57 | 1,34 US$ | |
Vietnam Railways | Ghế ngồi Hạng Hai có điều hòa | 11:45 | 11:57 | 1,34 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin | 13:51 | 15:08 | 5,73 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin lower berth | 13:51 | 15:08 | 6,02 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 14:17 | 14:29 | 1,11 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm hạng 2 có điều hòa | 14:17 | 14:29 | 1,11 US$ | |
Vietnam Rail | Level 1 6 beds compartment | 19:56 | 21:13 | 6,02 US$ | |
Vietnam Rail | 4 beds cabin lower berth | 19:56 | 21:13 | 6,31 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 20:02 | 20:14 | 1,11 US$ | |
Vietnam Railways | Giường nằm Hạng Nhất | 22:22 | 22:34 | 1,58 US$ |